Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục

Giáo dục luôn là một nền tảng được quan tâm hàng đầu tại các quốc gia. Ngoài ra, đi kèm với sự phát triển của nền toàn cầu hóa và hiện đại hóa thì nghành giáo dục đang dần mở rộng sang quy mô quốc tế. Nên việc giao tiếp và sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy và trao đổi là cần thiết. Trong bài viết ngày hôm nay, tree.edu.vn sẽ giới thiệu với các bạn từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục để bổ trợ thêm trong quá trình làm việc. Hãy cùng xem nhé!

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dụcTừ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục mà tailieuielts.com đã tổng hợp cho bạn:

A

  1. A plethora of sources: vô số các nguồn tư liệu
  2. Abolish, erase, eradicate: xóa bỏ/hủy bỏ
  3. Academic qualifications: bằng cấp
  4. Academic record: thành tích khoa học
  5. Academic transcript, grading schedule, results certificate: bảng điểm
  6. Accredit, accreditation: kiểm định chất lượng
  7. Administration: quản lý
  8. Advocate, support, concur with: ủng hộ
  9. Array of archived documents: một dãy các tư liệu lưu trữ
  10. Assiduity: sự chăm chỉ
  11. Awareness, perception:nhận thức

B

  1. Be expose to: tiếp cận với
  2. Best students’ contest: thi học sinh giỏi
  3. Bestow st on sb: ban tặng cái gì cho ai
  4. Birth certificate: giấy khai sinh
  5. Blackboard: bảng đen
  6. Boarding school: trường nội trú
  7. Break, recess: nghỉ giải lao giữa giờ
  8. Bullying: sự bắt nạt
  9. Busy with, pre-occupied with, obsessed with, embroiled in:bận rộn với

Xem thêm bài viết sau:

C

  1. Campus: khuôn viên trường
  2. Candidate: thí sinh
  3. Candidate – doctor of science: phó tiến sĩ
  4. Carry out, implement, conduct: thực thi/tiến hành
  5. Certificate presentation: lễ phát bằng
  6. Certificate: chứng chỉ
  7. Cheating: gian lận trong kỳ thi
  8. Civil education, civics: giáo dục công dân
  9. Class head teacher: giáo viên chủ nhiệm
  10. Class management: điều hành lớp học
  11. Class observation: dự giờ
  12. Class, class hour, contact hour: tiết học
  13. Classroom teacher: giáo viên đứng lớp
  14. Classroom: phòng học
  15. College faculty: các giảng viên: ban giảng huấn đại học
  16. College: cao đẳng
  17. Come into fruition: đạt kết quả
  18. Complementary education : bổ túc văn hóa
  19. Conduct: hạnh kiểm
  20. Consolidate, reinforce: củng cố:kiến thức
  21. Continuing education: giáo dục thường xuyên
  22. Control, manipulate, regulate: kiểm soát/ điều khiển
  23. Correlate: liên đới/tương quan/liên quan
  24. Course book, textbook, teaching materials: giáo trình
  25. Course ware: giáo trình điện tử
  26. Course: khóa học
  27. Creativity:sự sáng tạo
  28. Credit mania /credit-driven practice: bệnh thành tích
  29. Credit: điểm khá
  30. Curriculum: chương trình học
  31. Cut class: trốn học

D

  1. Day school: trường bán trú
  2. Dean: chủ nhiệm khoa, hiệu trưởng
  3. Degree: bằng
  4. Department of studies: phòng đào tạo
  5. Deserve: xứng đáng
  6. Destiny: số phận
  7. Devote: cống hiến
  8. Director of studies: trưởng phòng đào tạo
  9. Distance education: đào tạo từ xa
  10. Distinction: điểm giỏi
  11. District department of education : phòng giáo dục
  12. Drop from: xóa bỏ
  13. Drop out:of school: học sinh bỏ học
  14. Drop-outs: bỏ học
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dụcTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục

E

  1. Education inspector: thanh tra giáo dục
  2. Education/training: giáo dục/đào tạo
  3. Educational system: hệ thống giáo dục
  4. Elective: tự chọn bắt buộc
  5. Enroll / enrolment : số lượng học sinh nhập học
  6. Entrance exam: thi tuyển sinh vào đại học
  7. Essay / paper: bài luận
  8. Evaluate: định lượng/phỏng đoán
  9. Evaluation / measurement : đánh giá
  10. Exam results: kết quả thi
  11. Exam:viết tắt của examination: kỳ thi
  12. Exercise / task / activity : bài tập
  13. Extra curriculum: ngoại khóa

F

  1. Fail an exam: trượt
  2. feasible: khả thi
  3. final exam: thi tốt nghiệp
  4. flagships: những trường danh tiếng: harvard, yale…
  5. flair: sự tài năng
  6. flawed: còn thiếu sót

G

  1. Garner success: đạt được thành công
  2. Geography: địa lý
  3. Grade: điểm
  4. Graduate: sau đại học
  5. Graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
  6. Group work: theo nhóm
  7. Guidance and counseling: hướng dẫn và tư vấn

H

  1. hall of fame: phòng truyền thống
  2. hall of residence: ký túc xá
  3. head teacher: giáo viên chủ nhiệm bộ môn
  4. headmaster: hiệu trưởng
  5. headmistress: bà hiệu trưởng
  6. high distinction: điểm xuất sắc
  7. high school graduation exam: thi tốt nghiệp THPT
  8. homework: bài tập về nhà

I

  1. Imitate/mimic: bắt chước
  2. immense potential: tiềm năng vĩ đại
  3. Impede/prevent/be an obstacle/be an hurdles: ngăn cản/trở thành rào cản
  4. In an embryonic stage: trong giai đoạn phôi thai
  5. Innate/instinct: bẩm sinh
  6. Instructive: mang tính giáo huấn
  7. integrated / integration: tích hợp
  8. Intelligent/intellectual: phi thường

J,K & L

  1. Junior colleges : Trường cao đẳng
  2. Knowledge-based economy: nền kinh tế dựa trên nền tảng tri thức
  3. Kindergarten / pre-school : mẫu giáo
  4. Knowledge-based economy: nền kinh tế dựa trên nền tảng tri thức
  5. Learner-centered / learner-centeredness: phương pháp lấy người học làm trung tâm
  6. Lecture: bài giảng
  7. Lecturer: giảng viên
  8. Lesson plan: giáo án
  9. Lesson plan: giáo án
  10. Lesson: bài học
  11. Library: thư viện
  12. Literate and well-informed electorate : thành phần cử tri có học và có trình độ văn hóa cao
  13. Lower secondary school: trung học cơ sở

Xem thêm bài viết dưới đây:

2. Cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục

Cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Giáo dụcCụm từ tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục
Cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Giáo dục

Dưới đây là một số cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng trong ngành Giáo dục:

  1. To deliver a lecture: giảng dạy một bài học
    Ví dụ: Our university is going to invite a well-known professor to deliver a lecture for the elites.(Trường đại học của chúng ta sẽ mời một vị giáo sư nổi tiếng để lên lớp dạy những học sinh ưu tú.)
  2. Intensive course: khóa học chuyên sâu
    Ví dụ: Higher education covers intensive courses in all kinds of fields.
    (Giáo dục sau bậc trung học phổ thông bao gồm những khóa học chuyên sâu trong mọi lĩnh vực.)
  3. Compulsory/elective subject: môn học bắt buộc/môn học tự chọn
    Ví dụ: Do you guys think Mathematics should be a compulsory subject
    ?(Các cậu có nghĩ Toán nên là môn học bắt buộc không?)
  4. To have profound knowledge in: có kiến thức, hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực gì
    Ví dụ: Their teacher is respected for the fact that he has profound knowledge in teaching.
    (Giáo viên của họ được kính trọng vì ông ấy có hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực giảng dạy.)
  5. To fall behind with studies: bị tụt lại trong việc học hành (thường so với mặt bằng chung)
    Ví dụ: Susie has been too busy preparing for the upcoming sport competition, she fell behind with studies.
    (Susie quá bận rộn vì phải chuẩn bị cho cuộc thi đấu thể thao sắp tới, cô ấy bị tụt lại trong việc học hành.)
  6. To have a deeper insight into something: hiểu chính xác và sâu sắc về điều gì đó
    Ví dụ: His work helps the public have a deeper insight into the entertainment industry.
    (Tác phẩm của anh ấy giúp công chúng hiểu sâu sắc hơn về ngành công nghiệp giải trí.)
  7. To do research into something: nghiên cứu về một vấn đề cụ thể
    Ví dụ: To understand this piece of writing, you have to do research into the context when it was written.
    (Để hiểu được tác phẩm này, bạn phải nghiên cứu về bối cảnh ra đời của nó.)
  8. With flying colors: đỗ, đạt điểm cao trong bài kiểm tra hay toàn bộ quá trình học tập
    Ví dụ: We all graduated from university with flying colors, due to our hard work.
    (Chúng tôi đều tốt nghiệp đại học với điểm tổng cao, bởi chúng tôi đã học hành chăm chỉ.)
  9. To broaden one’s common knowledge: mở rộng hiểu biết của ai đó về những điều bình dị, thường ngày, ai cũng phải biết
    Ví dụ: If you don’t wear a mask in public during this pandemic, you really should broaden your common knowledge.
    (Nếu bạn không đeo khẩu trang ở nơi công cộng trong khi đại dịch đang hoành hành, bạn thực sự cần mở rộng hiểu biết.)
  10. Comprehensive education: trường học, giáo dục toàn diện
    Ví dụ: Some experts say that high schools for the gifted students go against comprehensive education
    (Một số chuyên gia cho rằng trường trung học phổ thông chuyên thì đi ngược lại với chính sách giáo dục toàn diện.)
  11. To major in something: học/nghiên cứu chuyên ngành gì
    Ví dụ: My mother told me that I should major in pedagogy.
    (Mẹ tôi nói tôi nên theo chuyên ngành sư phạm.)

Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục, hy vọng qua bài viết này các bạn có thể biết nhiều hơn các từ vựng chuyên ngành giáo dục và sử dụng nó một cách thành thạo để nâng cao trình độ chuyên môn cũng như ngôn ngữ của mình.