Danh động từ trong tiếng Anh (Gerund)

Danh động từ là một chủ thể ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh rất thường xuyên xuất hiện trong các bào thi TOEIC, IELTS. Việc nắm vững chủ thể ngữ pháp này là điều bắt buộc nếu bạn muốn học tốt tiếng Anh.

Chắc hẳn có ít nhất một lần bạn nghe đến Danh động từ dạng V-ing. Và thực tế thì danh động từ (Gerund) được sử dụng một cách rộng rãi trong tiếng Anh.

I. Danh động từ (GERUND) là gì?

Danh động từ là một danh từ được tạo thành từ một động từ bằng cách thêm ” ing “. Danh động từ có chức năng làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc tân ngữ của câu.

Ví dụ :

  • Reading helps you learn English – Danh động từ đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
  • My favorite hobby is reading – Danh động từ đóng vai trò là bổ ngữ.
  • She enjoy reading – Danh động từ đóng vai trò tân ngữ.

Lưu ý: Danh động từ (Gerund) Có thể thành lập dạng phủ định bằng cách thêm ”Not”

  • She enjoys not working – Cô ấy không thích làm việc.
  • The best thing for your health is not smoking – Điều tốt nhất cho sức khỏe của bạn là không hút thuốc.

 II. Cách dùng danh động từ      

 1. Danh động từ thường đứng sau một số động từ như:  enjoy, admit, appreciate, can’t stand / help / bear, deny, avoid, mind, understand, consider, finish.

Ví dụ: I can’t stand doing nothing – Tôi không thể làm gì cả.

Với các động từ khác. Danh động từ được đứng sau giới từ!

  • Admit to (doing)
  • Approve of (doing)
  • Argue about (doing)
  • Concentrate on (doing)
  • Feel like (doing)
  • Forget about (doing)

2. Danh động từ làm chủ ngữ của câu

Trong nhiều trường hợp danh động từ thường đứng đầu câu và làm chủ ngữ trong câu

Ví dụ:

  • Flying makes me nervous – Đi máy bay khiến tôi lo lắng.
  • Smoking causes cancer – Hút thuốc lá có thể gây ung thư

 

3. Sử dụng danh động từ như một thành phần bổ sung ý nghĩa cho động từ “Tobe”

Ví dụ:

  • One of the best things in life is drinking wine with friends – Một trong những điều tuyệt vời nhất trong cuộc sống là uống rượu với bạn bè!

4. Danh động từ thường được sử dụng sau giới từ

Sử dụng danh động từ ở sau các giới từ. Nếu động từ xuất hiện trong câu sau một giới từ, thì cần phải sử dụng dạng danh động từ.

Ví dụ:

  • We made it to the hotel after driving all night – Chúng tôi đến khách sạn sau khi lái xe cả đêm.
  • In spite of missing our flight, we made it to the reunion – Mặc dù bị lỡ chuyến bay nhưng chúng tôi đã đến được nơi đoàn tụ.

danh động từ trong tiếng Anh


III. Sự khác nhau giữa Danh từ và Danh động từ

Danh động từ có hình thức của động từ, nhưng chức năng là của danh từ. Chính vì vậy, V-ing cũng có những cách sử dụng tương tự như danh từ.

Tuy nhiên, chúng vẫn có sự khác biệt nhất định.

  • Danh động từ có thể đứng trước tân ngữ, nhưng danh từ thì không.

Ví dụ: He stopped collecting (collection) stamp – Anh ấy ngừng sưu tầm tem.

  • Danh động từ không thể đứng sau một mạo từ trong khi danh từ thì có thể.

Ví dụ: The growth (the growing) of the stock market was larger than expected.- sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán lớn hơn dự kiến.

Trong trường hợp theo sau tính từ, ta sẽ dùng danh từ chứ không phải Danh động từ.


IV. Bài tập về danh động từ trong tiếng Anh

Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. I hope …… from college next June.(to graduate/ graduating)

2. The models practiced ……. with a book balanced on their heads.(to walk/ walking)

3. Mandy has promised ………. care of our dog while we are on vacation.(to take/taking)

4. Mr. Edwards chose ……….. the management position in Chicago rather than the position in Miami.(to accept/ accepting

5. I don’t know what she wants ……… tonight. Why don’t you ask her?.(to do/doing)

6. Frank offered ……….. us paint the house.(to help/ helping)

7. Sandra decided ……….. economics in London. (to study/ studying)

8. Witnesses reported ……….. the bank robber as he was climbing out of the second-story window. (to see/ seeing)

9. Stephanie dislikes ………… in front of a computer all day.(working/ to work)

10. Mrs. Naidoo appears ……….. the most qualified person for the job.(to be/ being

Đáp án

1. to graduate

2. walking

3. to take

4. to accept

5. to do

6. to help

7. to study

8. seeing

9. working

10. to be


Qua bài viết trên đây hy vọng các bạn đã hiểu rõ về cách dùng danh động từ trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên luyện tập để có thể nắm vững chủ thể ngữ pháp này nhé!